xe hòm
Danh từ: - Loại ô tô có thân xe kín, với khoang hành khách và khoang hành lý được ngăn cách riêng biệt: "xe hòm" chỉ một kiểu xe hơi, thường có 4 cửa, thiết kế dạng thùng kín (hòm) phía sau để chứa đồ, tạo sự riêng tư và tiện nghi cho người ngồi trong xe. - Xe du lịch hạng sang hoặc thông dụng: Trong ngữ cảnh hiện đại, "xe hòm" thường được dùng để gọi chung các dòng xe sedan, limousine, hoặc berline, đối lập với các loại xe mui trần, xe tải, hay xe thể thao.
- (Anh ấy sử dụng một chiếc ô tô kín, có cốp sau, để đi làm.)
- (Gia đình tôi ưa chuộng xe sedan vì không gian thoải mái và tính bảo vệ cao.)
"xe hòm thể thao": dòng xe hòm được thiết kế với kiểu dáng thể thao, tốc độ cao.
- Chiếc xe hòm thể thao này có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong 5 giây. (Xe sedan thể thao có hiệu suất vận hành mạnh mẽ.)
"xe hòm hạng sang": xe hòm cao cấp, thường có nội thất da, hệ thống âm thanh đắt tiền.
- Ông chủ tập đoàn thường dùng xe hòm hạng sang để đón đối tác. (Xe sedan cao cấp được sử dụng trong các dịp quan trọng.)
Xe hơi (danh từ): từ chung để chỉ ô tô, không phân biệt kiểu dáng.
- Xe hơi là phương tiện phổ biến ở thành phố. (Ô tô là công cụ di chuyển thông dụng.)
Xe con (danh từ): xe ô tô nhỏ, thường dùng trong gia đình, tương tự "xe hòm" nhưng không nhất thiết có cốp sau kín.
- Xe con dễ đỗ trong phố hẹp. (Xe nhỏ gọn thuận tiện cho việc đỗ xe.)
- Sedan: tên gọi quốc tế cho xe hòm 4 cửa, có cốp sau.
- Berline: thuật ngữ Pháp chỉ xe hòm, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sang trọng.
- Limousine: xe hòm dài, cao cấp, thường có vách ngăn giữa tài xế và hành khách.
Xe hòm xịn: xe hòm đắt tiền, chất lượng cao.
- Anh ta khoe chiếc xe hòm xịn mới mua. (Anh ta tự hào về chiếc sedan đẳng cấp của mình.)
Đi xe hòm: cách nói chỉ việc di chuyển bằng ô tô kín, mang tính sang trọng hơn so với xe máy hay xe buýt.
- Ngày xưa, chỉ có nhà giàu mới được đi xe hòm. (Trong quá khứ, xe hòm là biểu tượng của sự giàu có.)